71
CB
P. Kimpembe
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
71
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
52
53
52
52
58
54
64
55
55
68
68
62
62
61
61
68
Tốc độ
54
Sút
37
Chuyền bóng
57
Rê bóng
58
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
29
Lực sút
62
Sút xa
32
Chọn vị trí
41
Vô lê
29
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
28
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
49
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
46
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández