97
CB
P. Kimpembe
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
97
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
78
80
80
80
86
82
92
83
83
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
92
Sút
60
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
87
Dứt điểm
52
Lực sút
78
Sút xa
55
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
82
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
101
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández