102
CB
P. Kimpembe
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
102
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
82
85
85
85
92
87
99
89
89
99
99
96
96
96
96
99
Tốc độ
96
Sút
65
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
99
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
95
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández