108
CB
P. Kimpembe
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
108
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
90
90
91
91
96
92
103
94
94
105
105
102
102
101
101
105
Tốc độ
105
Sút
76
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
76
Lực sút
89
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
103
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández