78
CM
Renato Sanches
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
78
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
75
76
75
75
75
75
76
75
75
74
74
73
73
74
74
74
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
63
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
91
Phản ứng
75
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández