98
CM
Renato Sanches
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM 98 RM 96
|
|
18.08.1997
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
20
91
93
93
93
95
94
95
93
93
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
93
Lấy bóng
88
Cắt bóng
98
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Qua người ( AI )
Xem Renato Sanches mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Panathinaikos FC
2025~2025 Paris Saint-Germain
2024~ SL Benfica
2024~2024 Paris Saint-Germain
2024~2025 SL Benfica
2023~ Roma FC
2023~2024 AS Roma
2022~ Paris Saint-Germain
2022~2023 Paris Saint-Germain
2019~ LOSC reel
2019~2022 LOSC reel
2018~2019 Bayern Munich
2017~2018 swansea city
2016~2017 Bayern Munich
2016~2019 Bayern Munich
2015~2016 SL Benfica
2014~2016 SL 벤피카 B
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player