98
CM
Renato Sanches
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
98
RM
96
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
91
93
93
93
95
94
95
93
93
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
93
Lấy bóng
88
Cắt bóng
98
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández