117
CM
Renato Sanches
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
117
RM
116
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
110
113
112
112
114
113
113
113
113
111
111
111
111
112
112
111
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
109
Thể chất
116
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
101
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
111
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
113
Đá phạt
105
Sút xoáy
104
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé