84
CM
Renato Sanches
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
84
RM
84
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
79
81
80
80
81
81
80
81
81
78
78
78
78
79
79
78
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
76
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
74
Sút xoáy
66
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
81
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández