91
CM
Renato Sanches
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
91
CDM
91
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
85
87
86
86
88
88
88
87
87
85
84
85
85
86
86
85
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
93
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández