96
CM
Renato Sanches
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM 96 RM 95 CDM 95
|
|
18.08.1997
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
20
91
92
91
91
93
92
92
92
92
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Qua người ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Renato Sanches mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Panathinaikos FC
2025~2025 Paris Saint-Germain
2024~ SL Benfica
2024~2024 Paris Saint-Germain
2024~2025 SL Benfica
2023~ Roma FC
2023~2024 AS Roma
2022~ Paris Saint-Germain
2022~2023 Paris Saint-Germain
2019~ LOSC reel
2019~2022 LOSC reel
2018~2019 Bayern Munich
2017~2018 swansea city
2016~2017 Bayern Munich
2016~2019 Bayern Munich
2015~2016 SL Benfica
2014~2016 SL 벤피카 B
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player