80
CM
Renato Sanches
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
80
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
76
77
76
76
77
77
77
77
77
75
75
74
74
75
75
75
Tốc độ
80
Sút
74
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
72
Thể chất
83
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
61
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández