82
CM
Renato Sanches
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Renato Sanches
CM
82
RM
82
CDM
80
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
76
79
78
78
79
79
77
79
79
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández