83
CDM
William Carvalho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
83
CM
81
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
67
69
68
68
78
72
80
71
71
78
78
73
73
74
74
78
Tốc độ
45
Sút
59
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
84
Tốc độ
49
Tăng tốc
41
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
84
Đá phạt
53
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
49
Thăng bằng
50
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
89
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé