99
CDM
William Carvalho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
99
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
87
89
87
87
95
91
96
89
89
94
94
91
91
91
91
94
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
85
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
78
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
96
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
78
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández