103
CDM
William Carvalho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
103
CM
103
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
94
95
93
93
100
97
100
95
95
99
99
95
95
95
95
99
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
80
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé