94
CDM
William Carvalho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CM
93
CDM
94
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
86
84
84
90
87
91
85
85
90
90
86
86
86
86
90
Tốc độ
72
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
75
Tăng tốc
69
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
95
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
69
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
101
Thể lực
89
Quyết đoán
92
Nhảy
74
Bình tĩnh
98
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé