91
CDM
William Carvalho
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
91
CM
87
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
75
77
76
76
84
79
88
80
80
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
70
Dứt điểm
56
Lực sút
82
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
64
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
93
Đá phạt
55
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
84
Khéo léo
68
Thăng bằng
88
Phản ứng
80
Kèm người
88
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé