107
CDM
William Carvalho
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
107
CM
107
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
98
100
98
98
104
101
104
100
100
102
102
99
99
99
99
102
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
84
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
88
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé