117
CDM
William Carvalho
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
114
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
108
109
107
107
114
111
111
109
109
112
112
109
109
109
109
112
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
110
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
95
Chuyền dài
119
Đá phạt
89
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
117
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
107
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández