93
CDM
William Carvalho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
93
CAM
89
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
82
84
81
81
90
86
90
83
83
87
87
82
82
84
84
87
Tốc độ
52
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
94
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
64
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
78
Chuyền dài
92
Đá phạt
64
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
91
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
100
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández