88
CDM
William Carvalho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
88
CM
85
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
73
76
75
75
82
78
85
78
78
84
84
82
82
82
82
84
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
77
Tăng tốc
69
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
50
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
89
Đá phạt
56
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé