79
LB
T. Hernández
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
79
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
70
71
73
73
69
70
72
74
74
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
91
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
54
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
46
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
79
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
79
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
63
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé