115
LB
T. Hernández
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
115
LWB
115
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
109
110
110
109
109
110
111
111
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
120
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
121
Tăng tốc
120
Dứt điểm
98
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
96
Penalty
102
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
116
Chuyền dài
102
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé