107
LB
T. Hernández
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
107
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
101
102
102
101
101
102
102
102
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
111
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé