107
LB
T. Hernández
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
107
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
100
100
101
101
98
99
100
101
101
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
112
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
86
Đá phạt
95
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé