97
LB
T. Hernández
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
97
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
86
87
89
89
85
85
89
89
89
91
91
94
94
94
94
91
Tốc độ
105
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
93
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
78
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia