96
LB
T. Hernández
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
96
LM
95
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
90
91
92
92
89
90
90
92
92
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
95
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia