101
LB
T. Hernández
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
101
LM
100
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
96
96
97
97
94
95
96
97
97
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
108
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia