90
LB
T. Hernández
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
90
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
84
85
86
86
83
84
84
86
86
84
84
87
87
88
88
84
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
59
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
75
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé