114
LB
T. Hernández
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
114
CB
113
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
108
109
109
109
108
108
109
110
110
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
119
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
99
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
97
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
114
Chuyền dài
103
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia