88
CAM
T. Müller
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
88
RM
87
RW
88
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
86
86
85
85
84
85
74
84
84
69
69
73
73
75
75
69
Tốc độ
74
Sút
87
Chuyền bóng
84
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
91
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
86
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
68
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé