93
CAM
T. Müller
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
93
CF
93
ST
92
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
34
89
90
89
89
90
90
79
89
89
73
73
76
76
79
79
73
Tốc độ
70
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
100
Kèm người
59
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
85
Bình tĩnh
92
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé