85
CF
T. Müller
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CF
85
RM
83
CAM
84
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
82
82
80
80
78
81
64
80
80
57
57
64
64
67
67
57
Tốc độ
74
Sút
81
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
86
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
59
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
58
Sút xoáy
80
Rê bóng
74
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
91
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
57
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
66
Thể lực
89
Quyết đoán
56
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé