101
CAM
T. Müller
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
101
ST
99
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
42
96
97
96
96
97
98
87
96
96
81
80
84
84
86
86
81
Tốc độ
76
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
74
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
100
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
88
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
78
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
106
Kèm người
67
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
84
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández