109
CAM
T. Müller
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
109
CF
109
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
104
106
106
106
104
106
93
106
106
85
85
89
89
93
93
85
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
76
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
106
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
87
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
83
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé