101
CAM
T. Müller
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
101
RM
101
RW
101
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
96
98
98
98
95
98
84
98
98
76
76
83
83
86
86
76
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé