121
RW
T. Müller
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
RW
121
ST
121
CF
121
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
118
118
118
118
111
117
96
117
117
90
91
95
95
98
98
90
Tốc độ
113
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
77
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
122
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
120
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
117
Chuyền dài
105
Đá phạt
97
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
121
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
82
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
114
Bình tĩnh
123
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández