74
CAM
T. Müller
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
74
ST
73
RM
72
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
70
70
69
69
69
71
60
69
69
54
54
57
57
59
59
54
Tốc độ
51
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
48
Thể chất
57
Tốc độ
56
Tăng tốc
47
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
41
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
58
Thể lực
56
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández