112
CF
T. Müller
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CF
112
RW
112
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
109
109
109
109
102
109
87
108
108
81
81
86
86
89
89
81
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
116
Vô lê
113
Penalty
112
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
87
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
72
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé