81
GK
Unai Simón
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
81
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
32
31
31
31
33
32
34
33
33
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
81
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
22
Lực sút
25
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
24
Chuyền dài
28
Đá phạt
22
Sút xoáy
27
Rê bóng
20
Giữ bóng
24
Khéo léo
38
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
19
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
74
Thể lực
50
Quyết đoán
34
Nhảy
63
Bình tĩnh
52
TM đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
68
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé