92
GK
Unai Simón
14
89
44
43
41
41
45
43
45
43
43
43
42
42
42
42
42
43
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
92
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
29
Lực sút
68
Sút xa
28
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
31
Chuyền dài
47
Đá phạt
29
Sút xoáy
34
Rê bóng
27
Giữ bóng
31
Khéo léo
49
Thăng bằng
58
Phản ứng
85
Kèm người
26
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
84
Thể lực
56
Quyết đoán
42
Nhảy
81
Bình tĩnh
57
TM đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández