99
GK
Unai Simón
16
96
50
49
47
47
52
50
51
50
50
49
48
48
48
49
49
49
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
99
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
75
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
37
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
40
Rê bóng
33
Giữ bóng
37
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
95
Kèm người
32
Lấy bóng
39
Cắt bóng
46
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
90
Thể lực
62
Quyết đoán
48
Nhảy
88
Bình tĩnh
63
TM đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández