106
GK
Unai Simón
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
106
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
103
45
46
44
44
52
50
52
48
48
48
48
46
46
47
47
48
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
107
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
61
Tăng tốc
71
Dứt điểm
25
Lực sút
61
Sút xa
25
Chọn vị trí
26
Vô lê
33
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
27
Chuyền dài
61
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
69
Thăng bằng
81
Phản ứng
103
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
58
Quyết đoán
56
Nhảy
87
Bình tĩnh
71
TM đổ người
105
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández