101
GK
Unai Simón
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
101
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
98
30
30
30
30
35
33
36
33
33
34
34
33
33
33
33
34
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
105
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
14
Chọn vị trí
16
Vô lê
20
Penalty
25
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
15
Chuyền dài
40
Đá phạt
14
Sút xoáy
19
Rê bóng
11
Giữ bóng
12
Khéo léo
66
Thăng bằng
74
Phản ứng
97
Kèm người
12
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
80
Thể lực
53
Quyết đoán
52
Nhảy
73
Bình tĩnh
40
TM đổ người
102
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández