91
GK
Unai Simón
14
88
43
42
40
40
45
43
44
43
43
42
41
41
41
42
42
42
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
91
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
28
Lực sút
67
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
31
Penalty
37
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
30
Chuyền dài
48
Đá phạt
28
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
30
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
84
Kèm người
25
Lấy bóng
32
Cắt bóng
39
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
83
Thể lực
55
Quyết đoán
41
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé