112
GK
Unai Simón
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
112
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
52
53
51
51
59
56
57
55
55
53
53
52
52
53
53
53
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
113
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
30
Chọn vị trí
38
Vô lê
36
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
37
Chuyền dài
70
Đá phạt
38
Sút xoáy
35
Rê bóng
30
Giữ bóng
40
Khéo léo
75
Thăng bằng
86
Phản ứng
108
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
40
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
95
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
94
Bình tĩnh
75
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
105
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández