98
GK
Unai Simón
17
95
49
48
46
46
51
49
50
49
49
48
47
47
47
48
48
48
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
97
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
34
Lực sút
72
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
36
Chuyền dài
52
Đá phạt
34
Sút xoáy
39
Rê bóng
32
Giữ bóng
36
Khéo léo
54
Thăng bằng
63
Phản ứng
94
Kèm người
31
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
89
Thể lực
61
Quyết đoán
47
Nhảy
87
Bình tĩnh
57
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé