116
GK
Unai Simón
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
116
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
55
56
55
55
63
60
62
58
58
57
57
56
56
57
57
57
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
37
Lực sút
62
Sút xa
33
Chọn vị trí
40
Vô lê
38
Penalty
43
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
38
Chuyền dài
73
Đá phạt
40
Sút xoáy
39
Rê bóng
31
Giữ bóng
46
Khéo léo
79
Thăng bằng
90
Phản ứng
112
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
99
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
98
Bình tĩnh
83
TM đổ người
113
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
107
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández