90
CB
B. Pavard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
90
RB
89
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
74
74
75
75
80
76
86
78
78
87
87
86
86
86
86
87
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
64
Chọn vị trí
57
Vô lê
74
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
50
Sút xoáy
62
Rê bóng
73
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
83
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
93
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia