99
CB
B. Pavard
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
99
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
87
87
87
87
91
87
95
88
88
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
94
Penalty
67
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé